ば形
Thể ば
Điều kiện giả định 'nếu làm thì...'
Dùng để làm gì
Điều kiện: 食べれば元気になる (nếu ăn thì sẽ khỏe)Lời khuyên: 〜ばいい (làm vậy thì tốt)Điều kiện phủ định: 〜なければ〜 (nếu không làm thì...)Ước muốn: 〜ればよかった (giá mà đã làm...)
Ví dụ câu
早く寝れば、元気になります。
Hayaku nereba, genki ni narimasu. — Nếu ngủ sớm thì sẽ khỏe.
Nhóm quy tắc
Quy tắc
〜ます → 〜れば
Bỏ ます, thêm れば.
Cách biến đổi
Dạng ます
食べます
+ れば
Kết quả
食べれば
Bỏ phần này
Thêm phần này
Nhóm 2: Bỏ ます + れば. Giống potential nhóm 2 (られます) nhưng bỏ ra+ます, thêm れば!
Ví dụ
4 từ食べます
→食べれば
tabemasu → tabereba
nếu ăn thì
見ます
→見れば
mimasu → mireba
nếu xem thì
起きます
→起きれば
okimasu → okireba
nếu thức dậy thì
寝ます
→寝れば
nemasu → nereba
nếu ngủ thì