Umeko

命令

Thể mệnh lệnh

Ra lệnh trực tiếp, nghe thô và cứng rắn

Dùng để làm gì

Ra lệnh thô: 食べろ! (Ăn đi!)Khẩn cấp: 逃げろ! (Chạy đi!)Trích dẫn lệnh (〜と言った): 行けと言われたKhẩu ngữ nam tính — dùng đúng ngữ cảnh!

Ví dụ câu

早く起きろ!

Hayaku okiro!Dậy mau lên!

Nhóm quy tắc

Quy tắc

〜ます → 〜ろ

Bỏ ます, thêm ろ. Ngắn gọn và dứt khoát.

Cách biến đổi

Dạng ます

食べます
+

Kết quả

食べ
Bỏ phần này
Thêm phần này

⚠️ Thể này nghe RẤT thô. Dùng 〜てください hoặc 〜なさい để lịch sự hơn!

Ví dụ

4 từ
食べます
食べ

tabemasu → tabero

ăn đi!

ます

mimasu → miro

nhìn đi!

起きます
起き

okimasu → okiro

dậy đi!

ます

nemasu → nero

ngủ đi!