ます
Thể ます
Thể lịch sự – dùng trong giao tiếp trang trọng
Dùng để làm gì
Nói chuyện lịch sự (với người lạ, cấp trên): 食べますPhủ định lịch sự: 食べませんQuá khứ lịch sự: 食べましたQuá khứ phủ định: 食べませんでしたCâu hỏi: 食べますか
Ví dụ câu
毎朝、コーヒーを飲みます。
Maiasa, koohii o nomimasu. — Mỗi sáng tôi uống cà phê.
Nhóm quy tắc
Quy tắc
〜る → 〜ます
Bỏ る cuối, thêm ます. Quy tắc nhóm 2 luôn đơn giản!
Cách biến đổi
Dạng ます
食べる
+ ます
Kết quả
食べます
Bỏ phần này
Thêm phần này
Nhóm 2: Bỏ る + thêm ます. Không có ngoại lệ.
Ví dụ
4 từ食べる
→食べます
taberu → tabemasu
ăn
見る
→見ます
miru → mimasu
xem
起きる
→起きます
okiru → okimasu
thức dậy
寝る
→寝ます
neru → nemasu
ngủ