Umeko

受身

Thể bị động

Diễn đạt hành động bị làm, bị tác động

Dùng để làm gì

Bị làm gì: 叱られた (bị mắng)Câu văn khách thể: この本は田中さんに書かれたBị ảnh hưởng tiêu cực: 雨に降られた (bị mưa dội)Văn viết trang trọng: 〜と言われている (được nói là...)

Ví dụ câu

先生に褒められた。

Sensei ni homerareta.Tôi đã được thầy khen.

Nhóm quy tắc

Quy tắc

〜ます → 〜られる

Bỏ ます, thêm られる. Dạng này GIỐNG hệt thể khả năng (potential) của nhóm 2 — phân biệt bằng ngữ cảnh!

Cách biến đổi

Dạng ます

食べます
+ られる

Kết quả

食べられる
Bỏ phần này
Thêm phần này

⚠️ Nhóm 2: Passive và potential đều là られる. 食べられる có thể là 'có thể ăn' hoặc 'bị ăn'!

Ví dụ

4 từ
食べます
食べられる

tabemasu → taberareru

bị ăn / có thể ăn

ます
られる

mimasu → mirareru

bị xem / có thể xem

起きます
起きられる

okimasu → okirareru

bị đánh thức

教えます
教えられる

oshiemasu → oshierareru

bị dạy