た形
Thể た
Quá khứ thông thường (plain past)
Dùng để làm gì
Quá khứ đơn: 食べた (đã ăn)Liệt kê hành động đã làm: 〜たり〜たりするKinh nghiệm: 〜たことがあるVừa mới làm xong: 〜たばかりKhi làm xong rồi: 〜た後で
Ví dụ câu
昨日、映画を見た。
Kinou, eiga o mita. — Hôm qua tôi đã xem phim.
Nhóm quy tắc
Quy tắc
〜ます → 〜た
Bỏ ます, thêm た. Hoàn toàn giống thể て nhóm 2 nhưng thay て bằng た.
Cách biến đổi
Dạng ます
食べます
+ た
Kết quả
食べた
Bỏ phần này
Thêm phần này
Đã nhớ て nhóm 2? て → た là xong. Hai thể này đổi qua nhau rất dễ!
Ví dụ
5 từ食べます
→食べた
tabemasu → tabeta
đã ăn
見ます
→見た
mimasu → mita
đã xem
起きます
→起きた
okimasu → okita
đã thức dậy
寝ます
→寝た
nemasu → neta
đã ngủ
教えます
→教えた
oshiemasu → oshieta
đã dạy