意志
Thể ý chí
Rủ rê, đề xuất hoặc thể hiện ý định
Dùng để làm gì
Rủ rê (cùng làm): 食べよう!(ăn thôi!)Đề xuất (hỏi ý kiến): 〜ようかDự định: 〜ようと思うCố gắng: 〜ようとする
Ví dụ câu
一緒に映画を見よう!
Issho ni eiga o miyou! — Cùng đi xem phim nào!
Nhóm quy tắc
Quy tắc
〜ます → 〜ましょう (lịch sự) / 〜よう (thường)
Bỏ ます, thêm よう (thường) hoặc ましょう (lịch sự). Cả hai đều rủ rê/đề xuất.
Cách biến đổi
Dạng ます
食べます
+ よう
Kết quả
食べよう
Bỏ phần này
Thêm phần này
Nhóm 2: Bỏ ます + よう. Phát âm cuối là ~you, nghe như đang 'kêu gọi'!
Ví dụ
4 từ食べます
→食べよう
tabemasu → tabeyou
ăn thôi
見ます
→見よう
mimasu → miyou
xem thôi
起きます
→起きよう
okimasu → okiyou
thức dậy thôi
寝ます
→寝よう
nemasu → neyou
ngủ thôi